trung hòa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một chất có tính a-xit và một chất có tính ba-dơ (kiềm) tác dụng với nhau, tạo ra chất mới không còn tính a-xit hay tính ba-dơ mạnh nữa. Đây là phản ứng hóa học cơ bản.
- Làm cho hai lực lượng, hai xu hướng, hai yếu tố đối lập triệt tiêu lẫn nhau, tạo ra trạng thái cân bằng, không thiên lệch. Nghĩa này được mở rộng từ hóa học sang các lĩnh vực khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Để trung hòa dung dịch a-xit, người ta thường cho thêm dung dịch ba-dơ.
- Phản ứng trung hòa giữa HCl và NaOH tạo ra muối NaCl và nước.
- Chính sách ngoại giao khôn khéo nhằm trung hòa ảnh hưởng của các cường quốc.
- Màu sắc của bức tranh được trung hòa bởi những mảng màu trung tính, tạo cảm giác hài hòa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điểm trung hòa": Trong hóa học, đây là điểm mà tại đó lượng a-xit và ba-dơ vừa đủ để phản ứng hoàn toàn, dung dịch thu được có tính trung tính.
- Thí nghiệm xác định điểm trung hòa bằng chất chỉ thị màu.
- "Thế trung hòa": Trong chính trị hoặc quân sự, chỉ việc một quốc gia không nghiêng về phe nào, giữ thái độ không liên kết.
- Quốc gia đó tuyên bố giữ thế trung hòa trong cuộc xung đột.
Biến thể và từ liên quan
- Trung tính (tính từ): Có tính chất không a-xit, không ba-dơ; hoặc không nghiêng về bên nào, không biểu lộ rõ thái độ.
- Nước tinh khiết có tính trung tính.
- Anh ấy giữ thái độ trung tính trong cuộc tranh luận.
- Sự trung hòa (danh từ): Chỉ hành động hoặc kết quả của việc trung hòa.
- Quá trình sự trung hòa diễn ra rất nhanh.
- Chất trung hòa (danh từ): Chất dùng để trung hòa một chất khác.
Từ đồng nghĩa
- Cân bằng (động từ): Làm cho các yếu tố ngang bằng nhau, giữ thế ổn định. (Đồng nghĩa trong nghĩa mở rộng về sự cân bằng lực lượng).
- Triệt tiêu (động từ): Làm mất tác dụng, làm tiêu tan. (Nhấn mạnh đến kết quả làm mất đi tính chất ban đầu).
Từ trái nghĩa
- Cực đoan (tính từ): Thiên về một phía quá mức.
- Thiên lệch (tính từ): Nghiêng hẳn về một phía, không cân bằng.
- TRuNG Hoà (hóa) Cho a-xit và ba-dơ tác dụng với nhau.